personal memory
Danh từ: "personal memory" (kỷ niệm cá nhân, trí nhớ cá nhân) chỉ khả năng ghi nhớ hoặc những ký ức cụ thể liên quan đến các sự kiện, trải nghiệm xảy ra trong cuộc đời của một người. Đây là một loại trí nhớ dài hạn tập trung vào những khoảnh khắc riêng tư, mang tính chủ quan và gắn liền với cảm xúc cá nhân.
- (Kỷ niệm cá nhân của cô ấy về khu vườn của bà ngoại rất sống động.)
- (Anh ấy dựa vào trí nhớ cá nhân để nhớ lại các chi tiết thời thơ ấu của mình.)
- (Tai nạn đã xóa đi một phần lớn ký ức cá nhân của cô ấy.)
"to have a strong personal memory of something": có kỷ niệm cá nhân mạnh mẽ về điều gì đó.
- I have a strong personal memory of the first time I visited the beach. (Tôi có kỷ niệm cá nhân mạnh mẽ về lần đầu tiên tôi đi biển.)
"personal memory loss": mất trí nhớ cá nhân, thường do chấn thương hoặc bệnh lý.
- The patient suffers from personal memory loss after the accident. (Bệnh nhân bị mất trí nhớ cá nhân sau tai nạn.)
Memory (danh từ): trí nhớ nói chung, không nhất thiết là cá nhân.
- She has a good memory for names. (Cô ấy có trí nhớ tốt về tên người.)
Personal (tính từ): cá nhân, riêng tư.
- This is a personal matter. (Đây là chuyện cá nhân.)
- Autobiographical memory: trí nhớ tự truyện, một thuật ngữ khoa học tương tự, chỉ ký ức về các sự kiện trong cuộc đời mình.
- Recollection: sự hồi tưởng, ký ức được nhớ lại một cách có ý thức.
- His recollections of the trip are very detailed. (Những hồi tưởng của anh ấy về chuyến đi rất chi tiết.)
Recall from personal memory: nhớ lại từ trí nhớ cá nhân.
- I can recall from personal memory that she was always kind. (Tôi có thể nhớ lại từ trí nhớ cá nhân rằng cô ấy luôn tốt bụng.)
Dwell on personal memory: đắm chìm trong kỷ niệm cá nhân.
- He tends to dwell on personal memories of his youth. (Anh ấy có xu hướng đắm chìm trong những kỷ niệm cá nhân về tuổi trẻ.)
To be etched in personal memory: được khắc sâu vào ký ức cá nhân.
- That summer day is etched in my personal memory forever. (Ngày hè đó mãi mãi khắc sâu trong ký ức cá nhân của tôi.)
To fade from personal memory: phai mờ khỏi ký ức cá nhân.
- Many details of the story have faded from my personal memory. (Nhiều chi tiết của câu chuyện đã phai mờ khỏi ký ức cá nhân của tôi.)